roping
ro
ˈroʊ
row
ping
pɪng
ping
/ɹˈə‍ʊpɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "roping"trong tiếng Anh

Roping
01

bắt bằng dây thòng lọng, sự bắt bằng lasso

capturing cattle or horses with a lasso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng