Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roping
01
bắt bằng dây thòng lọng, sự bắt bằng lasso
capturing cattle or horses with a lasso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
roping
rope
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bắt bằng dây thòng lọng, sự bắt bằng lasso
Cây Từ Vựng