rootless
root
ˈru:t
root
less
ləs
lēs
rooflessroadless

Định nghĩa và ý nghĩa của "rootless"trong tiếng Anh

rootless
01

không có rễ, vô gia cư

having no home or not belonging to any particular community 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rootless
so sánh hơn
more rootless
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng