roofing tile
roo
ˈru:
roo
fing
fɪng
fing
tile
taɪl
tail

Định nghĩa và ý nghĩa của "roofing tile"trong tiếng Anh

Roofing tile
01

ngói lợp mái, ngói

a type of building material designed specifically for covering and protecting roofs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roofing tiles
Các ví dụ
The new house was designed with red clay roofing tiles for a traditional look. 

Ngôi nhà mới được thiết kế với ngói lợp bằng đất sét đỏ để có vẻ ngoài truyền thống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng