Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roofing tile
01
ngói lợp mái, ngói
a type of building material designed specifically for covering and protecting roofs
Các ví dụ
The architect suggested using decorative roofing tiles to enhance the building's appearance.
Kiến trúc sư đề nghị sử dụng ngói lợp trang trí để nâng cao vẻ ngoài của tòa nhà.



























