Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roof rat
01
chuột mái nhà, chuột đen
common household pest originally from Asia that has spread worldwide
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roof rats
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chuột mái nhà, chuột đen