Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rollover
01
chuyển khoản, gia hạn
the act of changing the institution that invests your pension plan without incurring a tax penalty
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rollovers
02
lật, lật nhào
the act of a vehicle overturning or flipping onto its side or roof
Các ví dụ
The police warned about the dangers of high-speed turns that could cause a rollover.
Cảnh sát cảnh báo về những nguy hiểm của việc quay đầu với tốc độ cao có thể gây ra lật xe.



























