robin
ro
ˈrɒ
ro
bin
bɪn
bin
rosin

Định nghĩa và ý nghĩa của "robin"trong tiếng Anh

01

chim cổ đỏ Mỹ di cư, hoét ngực đỏ Mỹ

an American migratory songbird which is red on the breast and underpart 
robin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
robins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng