Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roadside
01
lề đường, ven đường
the area along the edge of a road
Các ví dụ
He saw a deer standing at the roadside.
Anh ấy nhìn thấy một con nai đứng ở ven đường.
Cây Từ Vựng
roadside
road
side
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lề đường, ven đường
Cây Từ Vựng
road
side