roadrunner
road
ˈrəʊd
rewd
ru
ˌrʌ
ra
nner

Định nghĩa và ý nghĩa của "roadrunner"trong tiếng Anh

Roadrunner
01

chim chạy đường, chim chạy nhanh

a fast-running terrestrial bird of the cuckoo family with a long tail and a large crest that inhabits Southwestern US to Mexico 
roadrunner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
roadrunners

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

roadrunner

road

+

runner

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng