Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rivalry
01
sự cạnh tranh
a situation that involves two or multiple people, teams, businesses, etc. competing for the same status, object, or thing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rivalries
Các ví dụ
The intense rivalry between the two football teams has lasted for decades.
Sự cạnh tranh gay gắt giữa hai đội bóng đã kéo dài hàng thập kỷ.
Cây Từ Vựng
rivalry
rival



























