Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ringworm
01
nấm da, bệnh nấm da
a contagious fungal infection of the skin or scalp, characterized by circular, red, and itchy rashes with a raised, defined border
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
ringworms
Các ví dụ
The distinctive ring-shaped appearance is a characteristic sign of ringworm.
Vẻ ngoài hình vòng đặc biệt là dấu hiệu đặc trưng của bệnh nấm da.
Cây Từ Vựng
ringworm
ring
worm



























