rima oris
ri
ˈraɪ
rai
ma
o
ɒ
o
ris
rɪs
ris

Định nghĩa và ý nghĩa của "rima oris"trong tiếng Anh

Rima oris
01

miệng, lỗ miệng

the opening through which food is taken in and vocalizations emerge 
rima oris definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rimae oris
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng