Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baseball player
01
cầu thủ bóng chày, người chơi bóng chày
an athlete who plays the sport of baseball
Các ví dụ
The baseball player hit a home run in the ninth inning.
Cầu thủ bóng chày đã đánh một cú home run trong hiệp thứ chín.
She aspired to be a professional baseball player in the major leagues.
Cô ấy khao khát trở thành một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp ở giải đấu lớn.



























