baseball player
base
ˈbeɪs
beis
ball
ˌbɔ:l
bawl
player
pleɪə
pleie

Định nghĩa và ý nghĩa của "baseball player"trong tiếng Anh

Baseball player
01

cầu thủ bóng chày, người chơi bóng chày

an athlete who plays the sport of baseball 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
baseball players
Các ví dụ
The baseball player hit a home run in the ninth inning. 

Cầu thủ bóng chày đã đánh một cú home run trong hiệp thứ chín.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng