Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
right-angled
01
góc vuông, trực giao
northern Pacific puffin having a large yellow plume over each eye
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most right-angled
so sánh hơn
more right-angled
có thể phân cấp
02
vuông góc, hình chữ nhật
having an angle of 90° or ¹/₂ π radians



























