Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rift
01
một khe hở, một vết nứt
a visible separation or gap between masses of clouds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rifts
Các ví dụ
A rift opened in the clouds, letting sunlight stream through.
Một khe hở mở ra trong những đám mây, để ánh sáng mặt trời lọt qua.
02
sự rạn nứt, bất đồng
an end to a friendly relationship between people or organizations caused by a serious disagreement
Các ví dụ
The rift between the two longtime friends started over a minor disagreement but quickly escalated into a full-blown feud.
Sự rạn nứt giữa hai người bạn lâu năm bắt đầu từ một bất đồng nhỏ nhưng nhanh chóng leo thang thành một cuộc tranh chấp toàn diện.
03
vết nứt, khe nứt
a narrow crack or split in rock or the earth's surface
Các ví dụ
A deep rift ran through the mountainside.
Một vết nứt sâu chạy dọc theo sườn núi.



























