riding school
ri
ˈraɪ
rai
ding
dɪng
ding
school
sku:l
skool
/ɹˈaɪdɪŋ skˈuːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "riding school"trong tiếng Anh

Riding school
01

trường dạy cưỡi ngựa, trung tâm cưỡi ngựa

a school where horsemanship is taught and practiced
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
riding schools
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng