basalt
ba
salt
ˈsɔlt
sawlt
/bˈæsɒlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "basalt"trong tiếng Anh

Basalt
01

đá bazan

a type of dark, fine-grained igneous rock formed from cooled lava, characterized by its dense composition and typically dark gray to black color
Các ví dụ
The cliffs were made of basalt, giving them a dark appearance.
Những vách đá được làm từ đá bazan, khiến chúng có vẻ ngoài tối màu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng