Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rickshaw
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rickshaws
Các ví dụ
Tourists enjoyed a scenic ride through the bustling streets of Bangkok in a traditional rickshaw.
Du khách thích thú với chuyến đi ngắm cảnh qua những con phố nhộn nhịp của Bangkok trên chiếc xe kéo truyền thống.



























