riches
ri
ˈrɪ
ri
ches
ʧɪz
chiz
britches

Định nghĩa và ý nghĩa của "riches"trong tiếng Anh

Riches
01

của cải, tài sản

an abundance of material possessions and resources 
riches definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng