ribald
ri
ˈraɪ
rai
bald
bəld
bēld
riband

Định nghĩa và ý nghĩa của "ribald"trong tiếng Anh

Ribald
01

người thô tục, kẻ tục tĩu

a ribald person; someone who uses vulgar and offensive language 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ribalds
01

tục tĩu, thô tục

vulgar, indecent, or coarse, often with sexual connotations 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ribald
so sánh hơn
more ribald
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ribald banter between the characters in the play shocked some of the more conservative audience members. 

Những lời đùa tục tĩu giữa các nhân vật trong vở kịch đã gây sốc cho một số khán giả bảo thủ hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng