ribald
ri
ˈraɪ
rai
bald
bɑld
baald
British pronunciation
/ɹˈɪbɔːld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ribald"trong tiếng Anh

Ribald
01

người thô tục, kẻ tục tĩu

a ribald person; someone who uses vulgar and offensive language
01

tục tĩu, thô tục

vulgar, indecent, or coarse, often with sexual connotations
example
Các ví dụ
He was known for his ribald sense of humor, often pushing the boundaries of decency in his jokes.
Ông được biết đến với khiếu hài hước tục tĩu, thường đẩy giới hạn của sự đứng đắn trong những câu đùa của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store