Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rhythmical
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rhythmical
so sánh hơn
more rhythmical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rhythmical clapping of the crowd added energy to the performance.
Tiếng vỗ tay nhịp nhàng của đám đông đã thêm năng lượng cho buổi biểu diễn.
Cây Từ Vựng
rhythmically
unrhythmical
rhythmical
rhythm



























