Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rhythmical
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rhythmical
so sánh hơn
more rhythmical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rhythmical ticking of the clock was the only sound in the quiet room.
Tiếng tích tắc nhịp nhàng của đồng hồ là âm thanh duy nhất trong căn phòng yên tĩnh.
Cây Từ Vựng
rhythmically
unrhythmical
rhythmical
rhythm



























