Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barterer
01
người đổi chác, người trao đổi
a person who trades goods or services directly without using money
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barterers
Các ví dụ
The village relied on barterers to swap food, tools, and clothing.
Ngôi làng dựa vào những người đổi chác để trao đổi thực phẩm, công cụ và quần áo.



























