Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rh-negative blood
/ˌɑːɹˈeɪtʃnˈɛɡətˌɪv blˈʌd/
Rh-negative blood
01
máu Rh âm tính, nhóm máu Rh âm tính
an individual's blood type that is without the Rh factor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
Rh-negative bloods



























