to rework
Pronunciation
/ɹiˈwɝk/
/ɹɪwˈɜːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rework"trong tiếng Anh

to rework
01

làm lại, sửa đổi

to modify or redo something, typically to improve it or make it more suitable
Transitive: to rework sth
to rework definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rework
ngôi thứ ba số ít
reworks
hiện tại phân từ
reworking
quá khứ đơn
reworked
quá khứ phân từ
reworked
Các ví dụ
The chef decided to rework the recipe to add more flavor.
Đầu bếp quyết định làm lại công thức để thêm hương vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng