revival
re
ri
vi
ˈvaɪ
vai
val
vəl
vēl
revisal

Định nghĩa và ý nghĩa của "revival"trong tiếng Anh

Revival
01

sự hồi sinh, sự phục hưng

the act of bringing something back into active use, attention, or importance after a period of decline or obscurity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
revivals
Các ví dụ
The renovation project sparked a revival of interest in the historic building. 

Dự án cải tạo đã khơi dậy sự hồi sinh quan tâm đến tòa nhà lịch sử.

02

sự phục hưng

an evangelistic meeting intended to reawaken interest in religion 
03

sự hồi sinh, sự phục hưng

a new performance of something old that has not been performed for a long time, such as a play 
Các ví dụ
Critics praised the production's authenticity in the revival of the ancient Greek tragedy "Medea." 

Các nhà phê bình đã ca ngợi tính chân thực của sản xuất trong sự hồi sinh của vở bi kịch Hy Lạp cổ đại "Medea".

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng