Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reviewer
01
nhà phê bình, người đánh giá
someone who writes reviews and analysis of books, movies, etc.
02
người đánh giá, người đọc
someone who reads manuscripts and judges their suitability for publication
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reviewers
Cây Từ Vựng
reviewer
viewer
view



























