reversibly
Pronunciation
/rɪˈvɝsəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reversibly"trong tiếng Anh

reversibly
01

một cách đảo ngược, theo cách có thể đảo ngược

in a way that can be changed or returned to its previous state
reversibly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The modifications to the design are meant to be applied reversibly, allowing for adjustments as needed.
Những thay đổi đối với thiết kế được áp dụng có thể đảo ngược, cho phép điều chỉnh khi cần thiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng