reversibly
re
ri
ver
ˈvɜ:
sib
səb
sēb
ly
li
li
reversely

Định nghĩa và ý nghĩa của "reversibly"trong tiếng Anh

reversibly
01

một cách đảo ngược, theo cách có thể đảo ngược

in a way that can be changed or returned to its previous state 
reversibly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Chemical reactions in this process are designed to be reversibly controlled for experimental purposes. 

Các phản ứng hóa học trong quá trình này được thiết kế để kiểm soát đảo ngược cho mục đích thí nghiệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng