reverse gear
re
ri
verse
ˈvɜ:s
vēs
gear
gɪə
gie

Định nghĩa và ý nghĩa của "reverse gear"trong tiếng Anh

Reverse gear
01

số lùi, số đảo chiều

a gear in a vehicle's transmission used for moving backward 
reverse gear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reverse gears
Các ví dụ
He shifted into reverse gear to parallel park. 

Anh ấy chuyển sang số lùi để đỗ xe song song.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng