Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reverse gear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reverse gears
Các ví dụ
He shifted into reverse gear to parallel park.
Anh ấy chuyển sang số lùi để đỗ xe song song.



























