LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Reverse gear
/ɹɪvˈɜːs ɡˈiə/
/ɹɪvˈɜːs ɡˈɪɹ/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "reverse gear"
Reverse gear
DANH TỪ
01
số lùi
a gear in a vehicle's transmission used for moving backward
reverse
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
download application
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
download langeek app
download
Download Mobile App