Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reverse gear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reverse gears
Các ví dụ
She checked the rearview mirror before engaging reverse gear.
Cô ấy kiểm tra gương chiếu hậu trước khi vào số lùi.



























