reverse gear
Pronunciation
/ɹɪvˈɜːs ɡˈɪɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reverse gear"trong tiếng Anh

Reverse gear
01

số lùi, số đảo chiều

a gear in a vehicle's transmission used for moving backward
reverse gear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reverse gears
Các ví dụ
She checked the rearview mirror before engaging reverse gear.
Cô ấy kiểm tra gương chiếu hậu trước khi vào số lùi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng