Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to revel
01
thích thú, hưởng thụ
to take great pleasure or delight in an experience or activity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
revel
ngôi thứ ba số ít
revels
hiện tại phân từ
reveling
quá khứ đơn
reveled
quá khứ phân từ
reveled
Các ví dụ
They reveled in the excitement of the roller coaster rides.
Họ thích thú với sự phấn khích của những chuyến tàu lượn siêu tốc.
02
vui chơi, ăn mừng
to joyfully and enthusiastically enjoy festivities, often involving drinking
Các ví dụ
Friends gathered to revel in celebration of their team's victory.
Bạn bè tụ tập để ăn mừng chiến thắng của đội mình.
Revel
01
cuộc vui chơi, sự ăn mừng
unrestrained merrymaking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
revels
Cây Từ Vựng
revelatory
reveler
reveller
revel



























