to retch
retch
rɛʧ
rech
ratchreach

Định nghĩa và ý nghĩa của "retch"trong tiếng Anh

to retch
01

nôn, ói

eject the contents of the stomach through the mouth 
to retch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
retch
ngôi thứ ba số ít
retches
hiện tại phân từ
retching
quá khứ đơn
retched
quá khứ phân từ
retched
02

buồn nôn, muốn nôn

to involuntarily make the sound or movements of vomiting without actually vomiting 
01

co thắt nôn ọe, buồn nôn

an involuntary spasm of ineffectual vomiting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
retches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng