resurrect
re
ˌrɛ
re
su
rrect
ˈrɛkt
rekt
/ɹɪsəɹˈɛkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "resurrect"trong tiếng Anh

to resurrect
01

hồi sinh, làm sống lại

to bring something back to life
Transitive: to resurrect the dead
to resurrect definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
resurrect
ngôi thứ ba số ít
resurrects
hiện tại phân từ
resurrecting
quá khứ đơn
resurrected
quá khứ phân từ
resurrected
Các ví dụ
The magician performed a trick where he appeared to resurrect a dead bird.
Ảo thuật gia đã thực hiện một màn ảo thuật mà anh ta dường như làm sống lại một con chim chết.
02

sống lại, hồi sinh

to come back to life after death
Intransitive
Các ví dụ
The legend tells of a king who resurrected, leading his people to victory once again.
Truyền thuyết kể về một vị vua đã sống lại, dẫn dắt dân tộc mình đến chiến thắng một lần nữa.
03

hồi sinh, khôi phục

to bring back into use, activity, or prominence
Transitive: to resurrect sth
Các ví dụ
They hope to resurrect interest in classical literature among students with a new reading program.
Họ hy vọng hồi sinh sự quan tâm đến văn học cổ điển trong học sinh với một chương trình đọc mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng