Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to resurrect
01
hồi sinh, làm sống lại
to bring something back to life
Transitive: to resurrect the dead
Các ví dụ
The magician performed a trick where he appeared to resurrect a dead bird.
Ảo thuật gia đã thực hiện một màn ảo thuật mà anh ta dường như làm sống lại một con chim chết.
02
sống lại, hồi sinh
to come back to life after death
Intransitive
Các ví dụ
The legend tells of a king who resurrected, leading his people to victory once again.
Truyền thuyết kể về một vị vua đã sống lại, dẫn dắt dân tộc mình đến chiến thắng một lần nữa.
03
hồi sinh, khôi phục
to bring back into use, activity, or prominence
Transitive: to resurrect sth
Các ví dụ
They hope to resurrect interest in classical literature among students with a new reading program.
Họ hy vọng hồi sinh sự quan tâm đến văn học cổ điển trong học sinh với một chương trình đọc mới.
Cây Từ Vựng
resurrection
resurrect



























