Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resultant
01
kết quả, theo sau
occurring with or following as a consequence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Resultant
01
vectơ kết quả
a vector that is the sum of two or more other vectors
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
resultants
02
kết quả
something that results
03
kết quả, kết quả cuối cùng
the final point in a process
Cây Từ Vựng
resultant
result



























