resultant
re
ri
sul
ˈzʌl
zal
tant
tənt
tēnt
resistant

Định nghĩa và ý nghĩa của "resultant"trong tiếng Anh

resultant
01

kết quả, theo sau

occurring with or following as a consequence 
resultant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Resultant
01

vectơ kết quả

a vector that is the sum of two or more other vectors 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
resultants
02

kết quả

something that results 
03

kết quả, kết quả cuối cùng

the final point in a process 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng