Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Restroom
01
nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
a room in a public place with a toilet in it
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
restrooms
Các ví dụ
He asked the waiter where the restroom was located.
Anh ấy hỏi người phục vụ nhà vệ sinh ở đâu.
Cây Từ Vựng
restroom
rest
room



























