restive
res
ˈrɛs
res
tive
tɪv
tiv
resistive

Định nghĩa và ý nghĩa của "restive"trong tiếng Anh

restive
01

bồn chồn, không yên

feeling a sense of unease or agitation that prevents one from finding peace or relaxation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most restive
so sánh hơn
more restive
có thể phân cấp
Các ví dụ
Workers left the meeting in a restive mood, unsettled by uncertainty around pending layoffs. 

Các công nhân rời cuộc họp với tâm trạng bồn chồn, bất ổn bởi sự không chắc chắn về việc sa thải sắp tới.

02

bồn chồn, thiếu kiên nhẫn

impatient to move or progress, especially due to confinement or obstruction from desired movement 
Các ví dụ
Officials felt restive as the long negotiations dragged on without any sign of breakthrough. 

Các quan chức cảm thấy bồn chồn khi các cuộc đàm phán kéo dài mà không có dấu hiệu đột phá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng