Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
rest
stop
/rɛst stɑ:p/
or /rest staap/
syllabuses
letters
rest
rɛst
rest
stop
stɑ:p
staap
/ɹˈɛst stˈɒp/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "rest stop"trong tiếng Anh
Rest stop
DANH TỪ
01
khu vực nghỉ ngơi
, điểm dừng chân
an area near a road where people can stop to eat food, rest, etc.
Các ví dụ
The clean
rest stop
had ample parking and picnic tables for visitors.
Khu nghỉ
sạch sẽ có bãi đậu xe rộng rãi và bàn dã ngoại cho du khách.
@langeek.co
Từ Gần
rest on laurels
rest on
rest home
rest area
rest
restart
restaurant
restaurant attendant
restaurant chain
restaurateur
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App