Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
respiratory system
/ɹˈɛspɹətˌoːɹi sˈɪstəm/
Respiratory system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
respiratory systems
Các ví dụ
The respiratory system works automatically.
Hệ hô hấp hoạt động tự động.



























