respectable
res
rɪs
ris
pec
ˈpɛk
pek
ta
ble
bəl
bēl
correctablecollectablecollectibleperfectible

Định nghĩa và ý nghĩa của "respectable"trong tiếng Anh

respectable
01

đáng kính, đáng ngưỡng mộ

worthy of esteem or admiration due to good character, behavior, or achievements 
respectable definition and meaning
Các ví dụ
The respectable businessman was admired for his honesty and fairness. 

Doanh nhân đáng kính được ngưỡng mộ vì sự trung thực và công bằng của mình.

02

đáng kính, đáng trọng

considered to be good, correct, or acceptable by the society 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most respectable
so sánh hơn
more respectable
có thể phân cấp
Các ví dụ
He landed a respectable job in a well-known firm, which was considered a commendable achievement by his peers. 

Anh ấy đã có được một công việc đáng kính tại một công ty nổi tiếng, điều mà được đồng nghiệp coi là một thành tích đáng khen ngợi.

03

đáng kể, lớn lao

considerable in size, amount, or degree 
Các ví dụ
He earned a respectable salary. 

Anh ấy kiếm được một mức lương đáng kể.

Cây Từ Vựng

respectability
respectably
unrespectable
respectable
respect
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng