Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
respectable
01
đáng kính, đáng ngưỡng mộ
worthy of esteem or admiration due to good character, behavior, or achievements
Các ví dụ
The respectable student earned top grades and was admired by teachers for her hard work.
Sinh viên đáng kính đã đạt điểm cao nhất và được các giáo viên ngưỡng mộ vì sự chăm chỉ của cô ấy.
02
đáng kính, đáng trọng
considered to be good, correct, or acceptable by the society
Các ví dụ
Her academic performance was deemed respectable by the school, earning her a place on the honor roll.
Thành tích học tập của cô ấy được trường đánh giá là đáng kính, giúp cô ấy có một vị trí trong danh sách vinh danh.
03
considerable in size, amount, or degree
Các ví dụ
She made a respectable contribution to the project.
Cây Từ Vựng
respectability
respectably
unrespectable
respectable
respect



























