reservist
re
ri
ser
ˈzɜ:
vist
vɪst
vist

Định nghĩa và ý nghĩa của "reservist"trong tiếng Anh

Reservist
01

quân nhân dự bị, lính dự bị

a member of the military reserve who trains and can be called to active service when needed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
reservists
giống đực số ít
reservist
neutral form
reserve member
Các ví dụ
He works as a teacher and serves as a reservist. 

Anh ấy làm việc như một giáo viên và phục vụ như một quân nhân dự bị.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

reservist
reserve
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng