reservist
re
ri
ser
ˈzɜr
zēr
vist
vɪst
vist
/ɹɪsˈɜːvɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reservist"trong tiếng Anh

Reservist
01

quân nhân dự bị, lính dự bị

a member of the military reserve who trains and can be called to active service when needed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reservists
Các ví dụ
Many reservists were called to support the army.
Nhiều quân nhân dự bị đã được gọi để hỗ trợ quân đội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng