resentment
Pronunciation
/ɹɪˈzɛnmənt/, /ɹɪˈzɛntmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "resentment"trong tiếng Anh

Resentment
01

sự oán giận, sự hận thù

a lasting feeling of anger or bitterness because of unfair treatment
resentment definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Years of resentment grew between the two brothers.
Nhiều năm oán giận đã tích tụ giữa hai anh em.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng