Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resentfully
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He accepted the criticism, but he did so resentfully, feeling unjustly blamed.
Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích, nhưng làm điều đó một cách bực bội, cảm thấy bị đổ lỗi một cách bất công.
Cây Từ Vựng
resentfully
resentful
resent



























