Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resentfully
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The student completed the assigned task resentfully, upset about the additional workload.
Học sinh hoàn thành nhiệm vụ được giao một cách bực bội, buồn bã vì khối lượng công việc thêm.
Cây Từ Vựng
resentfully
resentful
resent



























