Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Research laboratory
01
phòng thí nghiệm nghiên cứu
a workplace for the conduct of scientific research
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
research laboratories
LanGeek



























