research laboratory
re
ri
search
ˈsɜ:ʧ
sēch
labo
læb
lāb
ra
to
ˌtɔ:
taw
ry
ri
ri
/ɹɪsˈɜːtʃ lɐbˈɒɹətɹˌɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "research laboratory"trong tiếng Anh

Research laboratory
01

phòng thí nghiệm nghiên cứu

a workplace for the conduct of scientific research
research laboratory definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
research laboratories
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng