replaceable
re
ri:
ri
pla
pleɪ
plei
cea
ble
bəl
bēl
/ɹɪplˈe‍ɪsəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "replaceable"trong tiếng Anh

replaceable
01

có thể thay thế, có thể thay thế được

capable of being exchanged or substituted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most replaceable
so sánh hơn
more replaceable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The damaged components in the machine are replaceable with spare parts.
Các thành phần bị hư hỏng trong máy có thể thay thế được bằng phụ tùng.

Cây Từ Vựng

irreplaceable
replaceability
unreplaceable
replaceable
placeable
place
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng