to rephrase
re
ri:
ri
phrase
ˈfreɪz
freiz
lyonnaislachaiseappraiselyonnaise

Định nghĩa và ý nghĩa của "rephrase"trong tiếng Anh

to rephrase
01

diễn đạt lại, nói lại bằng từ ngữ khác

to say something again using different words or structure while keeping the original meaning 
Transitive: to rephrase one's words or ideas
to rephrase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rephrase
ngôi thứ ba số ít
rephrases
hiện tại phân từ
rephrasing
quá khứ đơn
rephrased
quá khứ phân từ
rephrased
Các ví dụ
After receiving feedback, she decided to rephrase her essay for clarity. 

Sau khi nhận được phản hồi, cô ấy quyết định diễn đạt lại bài luận của mình để rõ ràng hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng