repentant
re
ri
pen
ˈpɛn
pen
tant
tənt
tēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "repentant"trong tiếng Anh

repentant
01

ăn năn, hối hận

feeling regret or guilt for one's wrongdoing or sin 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most repentant
so sánh hơn
more repentant
có thể phân cấp
Các ví dụ
He sent a repentant message, hoping to mend the broken friendship. 

Anh ấy đã gửi một tin nhắn hối hận, hy vọng hàn gắn tình bạn tan vỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng