to reopen
re
ri:
ri
o
ˈəʊ
ew
pen
pən
pēn
unopenToepenopen

Định nghĩa và ý nghĩa của "reopen"trong tiếng Anh

to reopen
01

mở cửa trở lại, tái mở cửa

to open again after being closed or shut down 
Intransitive
Transitive: to reopen sth
to reopen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
reopen
ngôi thứ ba số ít
reopens
hiện tại phân từ
reopening
quá khứ đơn
reopened
quá khứ phân từ
reopened
Các ví dụ
The restaurant plans to reopen next week after renovations. 

Nhà hàng dự định mở cửa trở lại vào tuần tới sau khi cải tạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng