Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reminiscent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reminiscent
so sánh hơn
more reminiscent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The quaint town was reminiscent of a bygone era.
Thị trấn cổ kính gợi nhớ nhắc nhở về một thời đã qua.



























