Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reminiscent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reminiscent
so sánh hơn
more reminiscent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The old house was reminiscent of her childhood home.
Ngôi nhà cũ gợi nhớ đến ngôi nhà thời thơ ấu của cô.



























