Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
remindful
01
gợi nhớ, nhắc nhở
having the quality of bringing something to mind or causing someone to remember
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most remindful
so sánh hơn
more remindful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The scent of the flowers was remindful of spring mornings.
Mùi hương của những bông hoa gợi nhớ đến những buổi sáng mùa xuân.
Cây Từ Vựng
remindful
mindful
mind



























