remedial
re
ri:
ri
me
mi
mi
dial
diəl
diēl
British pronunciation
/ɹɪmˈiːdɪəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "remedial"trong tiếng Anh

remedial
01

khắc phục, bổ túc

intending to correct or improve a thing that is unsuccessful or wrong
example
Các ví dụ
The book offered a remedial guide to understanding the complex concepts introduced in the previous chapters.
Cuốn sách đã cung cấp một hướng dẫn khắc phục để hiểu các khái niệm phức tạp được giới thiệu trong các chương trước.
02

chữa bệnh, trị liệu

related to treatments or actions that aim to fix or improve health issues
example
Các ví dụ
Antihistamines provide remedial relief for allergy symptoms such as sneezing and itching.
Thuốc kháng histamine mang lại sự cứu trợ điều trị cho các triệu chứng dị ứng như hắt hơi và ngứa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store